real ira
Danh từ: - Real IRA (viết tắt: Real IRA) là một nhóm khủng bố cực đoan, ly khai khỏi Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thời (Provisional IRA) vào năm 1997. Nhóm này được thành lập để phản đối lệnh ngừng bắn và tiến trình hòa bình tại Bắc Ireland, và tiếp tục thực hiện các hoạt động khủng bố nhằm phá hoại bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào.
- (Real IRA nhận trách nhiệm về vụ đánh bom Omagh năm 1998, khiến 29 người thiệt mạng.)
- (Bất chấp các nỗ lực hòa bình, Real IRA vẫn là mối đe dọa đối với sự ổn định ở Bắc Ireland.)
- "Real IRA" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, và an ninh để chỉ một tổ chức vũ trang bất hợp pháp. Không có cách dùng ẩn dụ hay mở rộng phổ biến nào khác cho cụm từ này.
- IRA (Irish Republican Army): Quân đội Cộng hòa Ireland, tổ chức mẹ.
- Provisional IRA: Nhánh chính của IRA, đã đồng ý ngừng bắn và tham gia tiến trình hòa bình.
- Continuity IRA: Một nhóm ly khai khác, cũng phản đối hòa bình.
- Nhóm ly khai cực đoan: (nhóm cộng hòa bất đồng chính kiến).
- Tổ chức khủng bố: (tổ chức khủng bố).
Cụm từ "Real IRA" không đi kèm với động từ cụm (phrasal verbs) thông dụng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Break away from: ly khai khỏi. - The Real IRA broke away from the Provisional IRA in 1997. (Real IRA đã ly khai khỏi IRA Lâm thời vào năm 1997.)
- Claim responsibility for: nhận trách nhiệm về.
- The Real IRA claimed responsibility for the attack. (Real IRA nhận trách nhiệm về vụ tấn công.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Real IRA". Tuy nhiên, có thể dùng các thành ngữ chính trị như: - Spoiler group: nhóm phá hoại (ám chỉ các tổ chức cố tình phá hoại tiến trình hòa bình). - The Real IRA is often described as a spoiler group in the peace process. (Real IRA thường được mô tả là một nhóm phá hoại trong tiến trình hòa bình.)